móp mẹp

móp mẹp

Chiếc hộp thiếc bị móp mẹp sau khi rơi xuống sàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị méo mó, biến dạng, không còn giữ được hình dáng ban đầu: "móp mẹp" mô tả trạng thái của một vật thể bị tác động lực làm cho bề mặt lõm xuống hoặc phồng lên một cách không đều, dẫn đến hình dạng xấu đi so với lúc còn nguyên vẹn.
    • Mang nghĩa bóng, chỉ sự xuống cấp, tồi tàn: "móp mẹp" cũng có thể được dùng để chỉ tình trạng của một sự vật, sự việc hoặc con người trở nên yếu ớt, không còn tốt đẹp, sung sức như trước.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Chiếc nồi nhôm bị rơi xuống đất nên móp mẹp hết cả. (Chiếc nồi nhôm bị rơi nên méo mó, lõm lồi không còn phẳng.)
    • Cái thùng tôn kỹ đã móp mẹp mưa nắng dãi dầu. (Cái thùng tôn bị biến dạng do thời tiết khắc nghiệt.)
  • Nghĩa bóng:

    • Sau cơn bạo bệnh, sức khỏe của ông ấy móp mẹp đi nhiều. (Sau khi ốm nặng, sức khỏe của ông ấy suy yếu, không còn như trước.)
    • Nền kinh tế móp mẹp sau nhiều năm khủng hoảng. (Nền kinh tế bị suy thoái, xuống cấp trầm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "móp mẹp méo mó": cụm từ nhấn mạnh sự biến dạng hoàn toàn, vừa lõm lồi vừa cong vẹo.

    • Chiếc xe đạp bị đâm vào tường, khung xe móp mẹp méo mó không thể sửa được. (Chiếc xe đạp bị hỏng nặng, hình dạng biến dạng nghiêm trọng.)
  • "móp mẹp như quả bóng hơi": so sánh hình ảnh mô tả sự xẹp lép, mất đi vẻ căng tròn.

    • Sau khi thua lỗ, công ty trở nên móp mẹp như quả bóng hơi. (Công ty suy yếu, mất đi sức sống quy mô.)
Biến thể từ gần giống
  • Móp méo (tính từ): bị méo mó, biến dạngtương tự "móp mẹp", nhưng thường dùng cho vật thể nhẹ hơn.

    • Cái bảo hiểm bị móp méo sau tai nạn. (Cái bị biến dạng nhẹ.)
  • Méo mó (tính từ): cong vẹo, không thẳngnhấn mạnh vào sự lệch lạc về hình dạng.

    • Bức tranh bị méo mó khung ảnh hỏng. (Bức tranh bị lệch, không còn vuông vắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Biến dạng: thay đổi hình dạng ban đầu, thường do tác động vật .
  • Lõm lồi: chỗ lõm xuống, chỗ phồng lên không đều.
  • Xấu xí: mất đi vẻ đẹp, trở nên không hoàn chỉnh (dùng trong nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Móp mẹp xập xệ: chỉ tình trạng nhà cửa, đồ đạc nát, xuống cấp trầm trọng.
    • Ngôi nhà bỏ hoang móp mẹp xập xệ, tường rêu phong. (Ngôi nhà nát, hư hỏng nặng.)

Từ chứa "móp mẹp"